Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

가운데

gaunde

가운데가 · 가운데를 · 가운데에 (in the middle)

chính giữa, trung tâm; trong số

Ví dụ

사진 가운데에 있는 사람이 제 동생이에요.

Người ở giữa bức ảnh là em tôi.

Thành phần từ

Còn có nghĩa "trong số": 우리 가운데 = trong số chúng ta.