감자가 · 감자를
khoai tây
Ví dụ
감자를 삶아서 먹었어요.
Tôi đã luộc khoai tây ăn.
Thành phần từ
Từ một từ Hán Hàn cổ nghĩa là "củ ngọt" (cam thự). Khoai lang bây giờ là 고구마.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
감자가 · 감자를
khoai tây
Ví dụ
감자를 삶아서 먹었어요.
Tôi đã luộc khoai tây ăn.
Thành phần từ
Từ một từ Hán Hàn cổ nghĩa là "củ ngọt" (cam thự). Khoai lang bây giờ là 고구마.
Từ liên quan