Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

감자

gamja

감자가 · 감자를

khoai tây

Ví dụ

감자를 삶아서 먹었어요.

Tôi đã luộc khoai tây ăn.

Thành phần từ

Từ một từ Hán Hàn cổ nghĩa là "củ ngọt" (cam thự). Khoai lang bây giờ là 고구마.