Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

교과서

gyogwaseo

교과서가 · 교과서를

sách giáo khoa

Ví dụ

교과서 이십 쪽을 펴세요.

Các em mở sách giáo khoa trang 20.

Thành phần từ

교 dạy과 môn서 sách

Hán Việt: giáo khoa thư (敎科書) — giống "sách giáo khoa" trong tiếng Việt.