교과서가 · 교과서를
sách giáo khoa
Ví dụ
교과서 이십 쪽을 펴세요.
Các em mở sách giáo khoa trang 20.
Thành phần từ
교 dạy+과 môn+서 sách
Hán Việt: giáo khoa thư (敎科書) — giống "sách giáo khoa" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn