polite: 감사해요 · casual: 고마워
cảm ơn
Ví dụ
선물을 주셔서 정말 감사합니다.
Thật sự cảm ơn anh/chị vì món quà ạ.
Thành phần từ
감 cảm+사 tạ ơn
감사 (cảm tạ) + 합니다 (tôi làm) — câu "cảm ơn" trang trọng. Hán Việt: cảm tạ — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
polite: 감사해요 · casual: 고마워
cảm ơn
Ví dụ
선물을 주셔서 정말 감사합니다.
Thật sự cảm ơn anh/chị vì món quà ạ.
Thành phần từ
감사 (cảm tạ) + 합니다 (tôi làm) — câu "cảm ơn" trang trọng. Hán Việt: cảm tạ — giống tiếng Việt.