귤이 · 귤을
quả quýt
Ví dụ
겨울에 귤을 많이 먹어요.
Mùa đông tôi ăn nhiều quýt.
Bạn nên biết
Đảo Jeju nổi tiếng với 귤.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
귤이 · 귤을
quả quýt
Ví dụ
겨울에 귤을 많이 먹어요.
Mùa đông tôi ăn nhiều quýt.
Bạn nên biết
Đảo Jeju nổi tiếng với 귤.
Từ liên quan