저녁이 · 저녁을
buổi tối; bữa tối
Ví dụ
저녁에 같이 영화를 봐요.
Tối nay mình cùng xem phim nhé.
Bạn nên biết
Giống 아침, từ này cũng chỉ bữa ăn: 저녁 먹었어요? = Bạn ăn tối chưa?
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저녁이 · 저녁을
buổi tối; bữa tối
Ví dụ
저녁에 같이 영화를 봐요.
Tối nay mình cùng xem phim nhé.
Bạn nên biết
Giống 아침, từ này cũng chỉ bữa ăn: 저녁 먹었어요? = Bạn ăn tối chưa?
Từ liên quan