Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

머리

meori

머리가 · 머리를

đầu; tóc; trí óc

Ví dụ

어제부터 머리가 아파요.

Từ hôm qua tôi bị đau đầu.

Bạn nên biết

머리 thường có nghĩa là tóc: 머리를 잘랐어요 = Tôi đã cắt tóc. 머리가 좋다 = thông minh (đầu óc tốt).