Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

찍다

jjikda [찍따]

찍어요 · 찍었어요 · 찍을 거예요 · 찍으세요

chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (nước chấm)

Ví dụ

여기에서 같이 사진을 찍어요.

Mình chụp ảnh chung ở đây nhé.

Thành phần từ

Các hành động ấn xuống: 사진을 찍다 (chụp ảnh), 소스에 찍다 (chấm nước sốt).