찍어요 · 찍었어요 · 찍을 거예요 · 찍으세요
chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (nước chấm)
Ví dụ
여기에서 같이 사진을 찍어요.
Mình chụp ảnh chung ở đây nhé.
Thành phần từ
Các hành động ấn xuống: 사진을 찍다 (chụp ảnh), 소스에 찍다 (chấm nước sốt).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
찍어요 · 찍었어요 · 찍을 거예요 · 찍으세요
chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (nước chấm)
Ví dụ
여기에서 같이 사진을 찍어요.
Mình chụp ảnh chung ở đây nhé.
Thành phần từ
Các hành động ấn xuống: 사진을 찍다 (chụp ảnh), 소스에 찍다 (chấm nước sốt).
Từ liên quan