Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

흐리다

heurida

흐려요 · 흐렸어요 · 흐린 (+noun)

âm u, nhiều mây; mờ

Ví dụ

오늘은 날씨가 좀 흐려요.

Hôm nay trời hơi âm u.

Thành phần từ

흐림 = "nhiều mây" trong dự báo thời tiết. Trái nghĩa: 맑다.