나가요 · 나갔어요 · 나갈 거예요 · 나가세요
đi ra, ra ngoài, rời đi
Ví dụ
저는 아침 여덟 시에 집에서 나가요.
Mình ra khỏi nhà lúc tám giờ sáng.
Thành phần từ
나다 (ra) + 가다 (đi).
Bạn nên biết
나가다 = đi ra (xa người nói); 나오다 = đi ra (về phía người nói).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나가요 · 나갔어요 · 나갈 거예요 · 나가세요
đi ra, ra ngoài, rời đi
Ví dụ
저는 아침 여덟 시에 집에서 나가요.
Mình ra khỏi nhà lúc tám giờ sáng.
Thành phần từ
나다 (ra) + 가다 (đi).
Bạn nên biết
나가다 = đi ra (xa người nói); 나오다 = đi ra (về phía người nói).