Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

나가다

nagada

나가요 · 나갔어요 · 나갈 거예요 · 나가세요

đi ra, ra ngoài, rời đi

Ví dụ

저는 아침 여덟 시에 집에서 나가요.

Mình ra khỏi nhà lúc tám giờ sáng.

Thành phần từ

나다 (ra) + 가다 (đi).

Bạn nên biết

나가다 = đi ra (xa người nói); 나오다 = đi ra (về phía người nói).