Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

물

mul

물이 · 물을

nước

Ví dụ

물 한 잔 주세요.

Cho tôi một cốc nước.

Thành phần từ

Tạo ra 물고기 (cá) và 물냉면 (mì lạnh nước).

Bạn nên biết

Nhà hàng cho nước miễn phí, thường là tự phục vụ: 물은 셀프예요.