물이 · 물을
nước
Ví dụ
물 한 잔 주세요.
Cho tôi một cốc nước.
Thành phần từ
Tạo ra 물고기 (cá) và 물냉면 (mì lạnh nước).
Bạn nên biết
Nhà hàng cho nước miễn phí, thường là tự phục vụ: 물은 셀프예요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn