Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

깨끗하다

kkaekkeutada [깨끄타다]

깨끗해요 · 깨끗했어요 · 깨끗한 (+noun)

sạch sẽ, gọn gàng

Ví dụ

호텔 방이 아주 깨끗해요.

Phòng khách sạn rất sạch sẽ.

Thành phần từ

Trái nghĩa: 더럽다.

Bạn nên biết

Phát âm là [깨끄타다].