TOPIK 1tính từ깨끗하다kkaekkeutada [깨끄타다]깨끗해요 · 깨끗했어요 · 깨끗한 (+noun)sạch sẽ, gọn gàngVí dụ호텔 방이 아주 깨끗해요.Phòng khách sạn rất sạch sẽ.Thành phần từTrái nghĩa: 더럽다.Bạn nên biếtPhát âm là [깨끄타다].Từ liên quan더럽다 bẩn청소 dọn dẹp씻다 rửa