해요 · 했어요 · 할 거예요 · 하세요
làm; nói
Ví dụ
저녁에 뭐 해요?
Tối nay bạn làm gì?
Thành phần từ
Biến danh từ thành động từ: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể dục), 사랑하다 (yêu).
Bạn nên biết
하 + 여요 → 해요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
해요 · 했어요 · 할 거예요 · 하세요
làm; nói
Ví dụ
저녁에 뭐 해요?
Tối nay bạn làm gì?
Thành phần từ
Biến danh từ thành động từ: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể dục), 사랑하다 (yêu).
Bạn nên biết
하 + 여요 → 해요.
Từ liên quan