Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

하다

hada

해요 · 했어요 · 할 거예요 · 하세요

làm; nói

Ví dụ

저녁에 뭐 해요?

Tối nay bạn làm gì?

Thành phần từ

Biến danh từ thành động từ: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể dục), 사랑하다 (yêu).

Bạn nên biết

하 + 여요 → 해요.