가벼워요 · 가벼웠어요 · 가벼운 (+noun) (ㅂ irregular)
nhẹ (về trọng lượng)
Ví dụ
이 노트북은 아주 가벼워요.
Cái laptop này rất nhẹ.
Thành phần từ
ㅂ biến thành 우: 가벼워요. Trái nghĩa: 무겁다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가벼워요 · 가벼웠어요 · 가벼운 (+noun) (ㅂ irregular)
nhẹ (về trọng lượng)
Ví dụ
이 노트북은 아주 가벼워요.
Cái laptop này rất nhẹ.
Thành phần từ
ㅂ biến thành 우: 가벼워요. Trái nghĩa: 무겁다.
Từ liên quan