Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

가볍다

gabyeopda [가볍따]

가벼워요 · 가벼웠어요 · 가벼운 (+noun) (ㅂ irregular)

nhẹ (về trọng lượng)

Ví dụ

이 노트북은 아주 가벼워요.

Cái laptop này rất nhẹ.

Thành phần từ

ㅂ biến thành 우: 가벼워요. Trái nghĩa: 무겁다.