Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

뜨겁다

tteugeopda [뜨겁따]

뜨거워요 · 뜨거웠어요 · 뜨거운 (+noun) (ㅂ irregular)

nóng (khi chạm vào)

Ví dụ

커피가 아직 뜨거워요.

Cà phê vẫn còn nóng.

Thành phần từ

Dùng cho đồ vật nóng khi chạm vào (cà phê, canh). Thời tiết nóng là 덥다.