Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

방학

banghak

방학이 · 방학을 · 방학하다 (school breaks up)

kỳ nghỉ (của trường học)

Ví dụ

다음 주부터 여름 방학이에요.

Từ tuần sau là nghỉ hè rồi.

Thành phần từ

방 thả학 học

Hán Việt: phóng học (放學) — "thả cho nghỉ học". Tiếng Việt "phóng học" ít dùng; tiếng Hàn chỉ cả kỳ nghỉ hè/đông.

Bạn nên biết

방학 chỉ dùng cho học sinh, trường học; người đi làm thì dùng 휴가.