방학이 · 방학을 · 방학하다 (school breaks up)
kỳ nghỉ (của trường học)
Ví dụ
다음 주부터 여름 방학이에요.
Từ tuần sau là nghỉ hè rồi.
Thành phần từ
방 thả+학 học
Hán Việt: phóng học (放學) — "thả cho nghỉ học". Tiếng Việt "phóng học" ít dùng; tiếng Hàn chỉ cả kỳ nghỉ hè/đông.
Bạn nên biết
방학 chỉ dùng cho học sinh, trường học; người đi làm thì dùng 휴가.