Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

운동장

undongjang

운동장이 · 운동장을

sân vận động, sân chơi, sân trường

Ví dụ

아이들이 운동장에서 축구를 해요.

Bọn trẻ đang đá bóng ở sân.

Thành phần từ

운 vận chuyển동 động장 nơi

Hán Việt: vận động trường (運動場) — gần giống "sân vận động" trong tiếng Việt. -장 (trường) = nơi, như trong 수영장 (bể bơi).