운동장이 · 운동장을
sân vận động, sân chơi, sân trường
Ví dụ
아이들이 운동장에서 축구를 해요.
Bọn trẻ đang đá bóng ở sân.
Thành phần từ
운 vận chuyển+동 động+장 nơi
Hán Việt: vận động trường (運動場) — gần giống "sân vận động" trong tiếng Việt. -장 (trường) = nơi, như trong 수영장 (bể bơi).
Từ liên quan