Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

그릇

geureut [그륻]

native number + 그릇: 밥 한 그릇 · 냉면 두 그릇 · noun: 그릇이 · 그릇을

bát, tô (lượng từ); cái bát, bát đĩa

Ví dụ

비빔밥 두 그릇 주세요.

Cho tôi hai bát bibimbap.

Thành phần từ

밥 한 그릇 = một bát cơm; cũng là danh từ thường ngày chỉ bát, đĩa.

Bạn nên biết

Cũng là danh từ bình thường: 그릇을 씻어요 = Tôi rửa bát.