Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

짐을 싸다

jimeul ssada [지믈 싸다]

짐을 싸요 · 짐을 쌌어요; opposite: 짐을 풀다

thu xếp hành lý, đóng gói đồ đạc

Ví dụ

내일 아침 일찍 떠나서 오늘 밤에 짐을 싸야 해요.

Sáng mai tôi đi sớm nên tối nay phải xếp hành lý.

Thành phần từ

싸다 ở đây nghĩa là "gói", không phải "rẻ".

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc nghỉ việc hoặc dọn đi: 짐을 싸서 나갔어요 "khăn gói ra đi".