Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

풀다

pulda

풀어요 · 풀었어요 · 풀 거예요 · 푸세요 (ㄹ drops)

cởi, tháo, dỡ (hành lý); giải (bài toán); giải tỏa (căng thẳng)

Ví dụ

호텔에 도착하자마자 짐을 풀고 좀 쉬었어요.

Vừa đến khách sạn là tôi dỡ hành lý và nghỉ ngơi một chút.

Thành phần từ

Ý cốt lõi: nới lỏng — nút thắt, hành lý, vấn đề, thậm chí cả căng thẳng.

Bạn nên biết

스트레스를 풀다 "giải tỏa căng thẳng" và 문제를 풀다 "giải bài tập" là những cụm rất phổ biến.