Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

도시락

dosirak

도시락이 · 도시락을

cơm hộp

Ví dụ

저는 매일 회사에 도시락을 싸 가요.

Ngày nào mình cũng mang cơm hộp đi làm.

Thành phần từ

Cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi là bữa trưa rẻ và được ưa chuộng ở Hàn Quốc.

Bạn nên biết

Đi với 싸다 "gói, chuẩn bị": 도시락을 싸다 là chuẩn bị cơm hộp.