도시락이 · 도시락을
cơm hộp
Ví dụ
저는 매일 회사에 도시락을 싸 가요.
Ngày nào mình cũng mang cơm hộp đi làm.
Thành phần từ
Cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi là bữa trưa rẻ và được ưa chuộng ở Hàn Quốc.
Bạn nên biết
Đi với 싸다 "gói, chuẩn bị": 도시락을 싸다 là chuẩn bị cơm hộp.
Từ liên quan