포장해요 · 포장했어요 · 포장할 거예요 · 포장하세요
gói, đóng gói; gói mang về (đồ ăn)
Ví dụ
먹고 남은 음식을 포장해 주세요.
Gói giúp tôi chỗ đồ ăn còn thừa nhé.
Thành phần từ
포 bọc, bao+장 trang bị, đóng
Nghĩa đen là "bọc và đóng gói". Hán Việt: bao trang (tiếng Việt nói "đóng gói", "bao bì").