Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

포장하다

pojanghada

포장해요 · 포장했어요 · 포장할 거예요 · 포장하세요

gói, đóng gói; gói mang về (đồ ăn)

Ví dụ

먹고 남은 음식을 포장해 주세요.

Gói giúp tôi chỗ đồ ăn còn thừa nhé.

Thành phần từ

포 bọc, bao장 trang bị, đóng

Nghĩa đen là "bọc và đóng gói". Hán Việt: bao trang (tiếng Việt nói "đóng gói", "bao bì").