떠요 · 떴어요 · 뜰 거예요 · 뜨세요 (ㅡ drops)
mọc (mặt trời, mặt trăng); nổi; mở (mắt)
Ví dụ
아침 여섯 시쯤 해가 떠요.
Mặt trời mọc vào khoảng sáu giờ sáng.
Thành phần từ
Có nhiều từ đồng âm: 눈을 뜨다 "mở mắt", 자리를 뜨다 "rời chỗ".
Bạn nên biết
Các cặp trái nghĩa: 해가 뜨다 / 해가 지다, và 눈을 뜨다 / 눈을 감다.
Từ liên quan