Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

뜨다

tteuda

떠요 · 떴어요 · 뜰 거예요 · 뜨세요 (ㅡ drops)

mọc (mặt trời, mặt trăng); nổi; mở (mắt)

Ví dụ

아침 여섯 시쯤 해가 떠요.

Mặt trời mọc vào khoảng sáu giờ sáng.

Thành phần từ

Có nhiều từ đồng âm: 눈을 뜨다 "mở mắt", 자리를 뜨다 "rời chỗ".

Bạn nên biết

Các cặp trái nghĩa: 해가 뜨다 / 해가 지다, và 눈을 뜨다 / 눈을 감다.