Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경기

gyeonggi

경기가 · 경기를

trận đấu, cuộc thi đấu

Ví dụ

어제 밤늦게까지 축구 경기를 봤어요.

Tối qua tôi xem trận bóng đá đến khuya.

Thành phần từ

경 tranh đua기 kỹ năng

Nghĩa đen là "tranh tài kỹ năng". Hán Việt: cạnh kỹ (cạnh như "cạnh tranh").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 경기 còn có nghĩa là "tình hình kinh tế" (경기가 나빠요), và 경기도 là tỉnh bao quanh Seoul.

TOPIK 4danh từ

경기

gyeonggi

경기가 · 경기를

tình hình kinh tế, tình hình kinh doanh

Ví dụ

요즘 경기가 안 좋아서 장사가 힘들어요.

Dạo này kinh tế khó khăn nên buôn bán vất vả lắm.

Thành phần từ

경 cảnh기 khí

Nghĩa đen là “quang cảnh của khí thế” — tâm trạng chung của nền kinh tế. Hán Việt: cảnh khí.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 경기 (競技) còn có nghĩa là trận đấu thể thao; 경기가 좋다 là nói về kinh tế.