사용해요 · 사용했어요 · 사용할 거예요 · 사용하세요
sử dụng, dùng
Ví dụ
잠깐 이 컴퓨터를 사용해도 돼요?
Mình dùng máy tính này một lát được không?
Thành phần từ
사 dùng, sai khiến+용 dùng
Nghĩa đen là "sai khiến và dùng". Hán Việt: sử dụng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
사용하다 dùng cho đồ vật, dụng cụ; 이용하다 dùng cho dịch vụ và cơ sở như tàu điện ngầm, thư viện.