Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

사용하다

sayonghada

사용해요 · 사용했어요 · 사용할 거예요 · 사용하세요

sử dụng, dùng

Ví dụ

잠깐 이 컴퓨터를 사용해도 돼요?

Mình dùng máy tính này một lát được không?

Thành phần từ

사 dùng, sai khiến용 dùng

Nghĩa đen là "sai khiến và dùng". Hán Việt: sử dụng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

사용하다 dùng cho đồ vật, dụng cụ; 이용하다 dùng cho dịch vụ và cơ sở như tàu điện ngầm, thư viện.