선망이 · 선망을
sự ngưỡng mộ, mơ ước, thèm muốn
Ví dụ
그 회사는 취업 준비생들의 선망의 대상이에요.
Công ty đó là nơi mơ ước của những người đang tìm việc.
Thành phần từ
선 thèm muốn+망 ngước trông
Nghĩa đen là "thèm muốn và ngước nhìn". Hán Việt: tiện vọng (tiện = thèm muốn, như "tiện mộ").
Bạn nên biết
Cụm điển hình: 선망의 대상 "đối tượng được ngưỡng mộ" — mang ý ngưỡng mộ, không phải thù ghét.
Từ liên quan