Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선망

seonmang

선망이 · 선망을

sự ngưỡng mộ, mơ ước, thèm muốn

Ví dụ

그 회사는 취업 준비생들의 선망의 대상이에요.

Công ty đó là nơi mơ ước của những người đang tìm việc.

Thành phần từ

선 thèm muốn망 ngước trông

Nghĩa đen là "thèm muốn và ngước nhìn". Hán Việt: tiện vọng (tiện = thèm muốn, như "tiện mộ").

Bạn nên biết

Cụm điển hình: 선망의 대상 "đối tượng được ngưỡng mộ" — mang ý ngưỡng mộ, không phải thù ghét.