Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기간

gigan

기간이 · 기간을

thời gian, thời hạn, kỳ

Ví dụ

시험 기간에는 도서관에 사람이 많아요.

Vào mùa thi, thư viện rất đông người.

Thành phần từ

기 kỳ hạn간 khoảng

Nghĩa đen là "khoảng thời gian định sẵn". Hán Việt: kỳ gian.