기간이 · 기간을
thời gian, thời hạn, kỳ
Ví dụ
시험 기간에는 도서관에 사람이 많아요.
Vào mùa thi, thư viện rất đông người.
Thành phần từ
기 kỳ hạn+간 khoảng
Nghĩa đen là "khoảng thời gian định sẵn". Hán Việt: kỳ gian.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기간이 · 기간을
thời gian, thời hạn, kỳ
Ví dụ
시험 기간에는 도서관에 사람이 많아요.
Vào mùa thi, thư viện rất đông người.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khoảng thời gian định sẵn". Hán Việt: kỳ gian.
Từ liên quan