N이/가 마음에 들어요 · 마음에 드세요? (ㄹ drops)
thích, vừa ý, ưng ý
Ví dụ
이 가방 색깔이 정말 마음에 들어요.
Tôi rất ưng màu của cái túi này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đi vào lòng" — thứ mình thích thì lọt vào lòng mình, như "vừa lòng" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thứ được thích là chủ ngữ: 이 옷이 마음에 들어요, không nói 이 옷을.
Từ liên quan