Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

일정하다

iljeonghada [일쩡하다]

일정해요 · 일정했어요 · 일정한 (+noun)

đều đặn, cố định, nhất định

Ví dụ

매일 일정한 시간에 자는 것이 건강에 좋아요.

Đi ngủ vào giờ cố định mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.

Thành phần từ

일 một정 cố định

Nghĩa đen là "cố định thành một" — không thay đổi. Hán Việt: nhất định — nhưng tiếng Hàn chủ yếu là "đều đặn, cố định", không dùng như "chắc chắn" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [일쩡하다]. Đừng nhầm với danh từ 일정 "lịch trình", viết giống hệt.