일정해요 · 일정했어요 · 일정한 (+noun)
đều đặn, cố định, nhất định
Ví dụ
매일 일정한 시간에 자는 것이 건강에 좋아요.
Đi ngủ vào giờ cố định mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
일 một+정 cố định
Nghĩa đen là "cố định thành một" — không thay đổi. Hán Việt: nhất định — nhưng tiếng Hàn chủ yếu là "đều đặn, cố định", không dùng như "chắc chắn" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [일쩡하다]. Đừng nhầm với danh từ 일정 "lịch trình", viết giống hệt.