선택해요 · 선택했어요 · 선택할 거예요 · 선택하세요
lựa chọn, chọn
Ví dụ
두 가지 중에서 하나만 선택하세요.
Bạn chỉ chọn một trong hai thứ thôi nhé.
Thành phần từ
선 chọn, tuyển+택 chọn lựa
Hai âm tiết đều nghĩa là "chọn". Hán Việt: tuyển trạch (tiếng Việt có "tuyển chọn", "lựa chọn").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선택해요 · 선택했어요 · 선택할 거예요 · 선택하세요
lựa chọn, chọn
Ví dụ
두 가지 중에서 하나만 선택하세요.
Bạn chỉ chọn một trong hai thứ thôi nhé.
Thành phần từ
Hai âm tiết đều nghĩa là "chọn". Hán Việt: tuyển trạch (tiếng Việt có "tuyển chọn", "lựa chọn").