Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

선택하다

seontaekada [선태카다]

선택해요 · 선택했어요 · 선택할 거예요 · 선택하세요

lựa chọn, chọn

Ví dụ

두 가지 중에서 하나만 선택하세요.

Bạn chỉ chọn một trong hai thứ thôi nhé.

Thành phần từ

선 chọn, tuyển택 chọn lựa

Hai âm tiết đều nghĩa là "chọn". Hán Việt: tuyển trạch (tiếng Việt có "tuyển chọn", "lựa chọn").