선배가 · 선배를
tiền bối, đàn anh, đàn chị (ở trường, nơi làm việc)
Ví dụ
학교 선배가 맛있는 밥을 사 줬어요.
Một anh khóa trên ở trường đã mời tôi một bữa ngon.
Thành phần từ
선 trước+배 lớp người, thế hệ
Nghĩa đen là "lớp người đi trước" — người bắt đầu trước bạn. Hán Việt: tiên bối (tiếng Việt nói "tiền bối").
Bạn nên biết
Dựa vào ai vào trước, không phải tuổi tác; người khóa dưới thường gọi là 선배님.