Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

선배

seonbae

선배가 · 선배를

tiền bối, đàn anh, đàn chị (ở trường, nơi làm việc)

Ví dụ

학교 선배가 맛있는 밥을 사 줬어요.

Một anh khóa trên ở trường đã mời tôi một bữa ngon.

Thành phần từ

선 trước배 lớp người, thế hệ

Nghĩa đen là "lớp người đi trước" — người bắt đầu trước bạn. Hán Việt: tiên bối (tiếng Việt nói "tiền bối").

Bạn nên biết

Dựa vào ai vào trước, không phải tuổi tác; người khóa dưới thường gọi là 선배님.