후배가 · 후배를
hậu bối, đàn em (ở trường, nơi làm việc)
Ví dụ
후배에게 제 옛날 책을 줬어요.
Tôi đã cho đàn em khóa dưới sách cũ của mình.
Thành phần từ
후 sau+배 lớp người, thế hệ
Nghĩa đen là "lớp người đi sau" — người bắt đầu sau bạn. Hán Việt: hậu bối — giống tiếng Việt.