Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

후배

hubae

후배가 · 후배를

hậu bối, đàn em (ở trường, nơi làm việc)

Ví dụ

후배에게 제 옛날 책을 줬어요.

Tôi đã cho đàn em khóa dưới sách cũ của mình.

Thành phần từ

후 sau배 lớp người, thế hệ

Nghĩa đen là "lớp người đi sau" — người bắt đầu sau bạn. Hán Việt: hậu bối — giống tiếng Việt.