Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

동기 부여

donggi buyeo

동기 부여가 · 동기 부여를

sự tạo động lực, động lực

Ví dụ

칭찬은 학생들에게 큰 동기 부여가 됩니다.

Lời khen là nguồn động lực lớn đối với học sinh.

Thành phần từ

동 chuyển động기 then máy, cơ부 gắn vào여 trao

Nghĩa đen là "trao cho động cơ". 動機 Hán Việt là "động cơ".

Bạn nên biết

Nói 동기 부여가 되다 cho "có động lực" và 동기를 부여하다 cho "tạo động lực cho ai đó".