걸어가요 · 걸어갔어요 · 걸어갈 거예요 · 걸어가세요
đi bộ (đến), đi bộ đi
Ví dụ
날씨가 좋아서 오늘은 회사까지 걸어갔어요.
Thời tiết đẹp nên hôm nay tôi đi bộ đến công ty.
Thành phần từ
걷다 (đi bộ) + 가다 (đi): nghĩa đen là "bước rồi đi".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
걸어가요 · 걸어갔어요 · 걸어갈 거예요 · 걸어가세요
đi bộ (đến), đi bộ đi
Ví dụ
날씨가 좋아서 오늘은 회사까지 걸어갔어요.
Thời tiết đẹp nên hôm nay tôi đi bộ đến công ty.
Thành phần từ
걷다 (đi bộ) + 가다 (đi): nghĩa đen là "bước rồi đi".