Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

출발

chulbal

출발이 · 출발을

sự xuất phát, khởi hành

Ví dụ

서울로 가는 기차의 출발 시간은 오후 세 시예요.

Giờ khởi hành của chuyến tàu đi Seoul là ba giờ chiều.

Thành phần từ

출 ra발 phát, lên đường

Nghĩa đen là "đi ra và lên đường". Hán Việt: xuất phát — giống hệt tiếng Việt.