남쪽이 · 남쪽을
phía nam, hướng nam
Ví dụ
제주도는 한국의 제일 남쪽에 있어요.
Đảo Jeju nằm ở cực nam của Hàn Quốc.
Thành phần từ
남 nam
남 "nam" (Hán Việt: nam) cộng 쪽 thuần Hàn "phía".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
남쪽이 · 남쪽을
phía nam, hướng nam
Ví dụ
제주도는 한국의 제일 남쪽에 있어요.
Đảo Jeju nằm ở cực nam của Hàn Quốc.
Thành phần từ
남 "nam" (Hán Việt: nam) cộng 쪽 thuần Hàn "phía".
Từ liên quan