놓쳐요 · 놓쳤어요 · 놓칠 거예요 · 놓친 (+noun)
lỡ, nhỡ (xe buýt, cơ hội), tuột tay
Ví dụ
아침에 늦게 일어나서 학교 버스를 놓쳤어요.
Sáng nay tôi dậy muộn nên bị lỡ xe buýt đưa đón của trường.
Thành phần từ
Từ 놓다 (buông ra) cộng -치- nhấn mạnh: để vuột mất thứ gì đó.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
놓쳐요 · 놓쳤어요 · 놓칠 거예요 · 놓친 (+noun)
lỡ, nhỡ (xe buýt, cơ hội), tuột tay
Ví dụ
아침에 늦게 일어나서 학교 버스를 놓쳤어요.
Sáng nay tôi dậy muộn nên bị lỡ xe buýt đưa đón của trường.
Thành phần từ
Từ 놓다 (buông ra) cộng -치- nhấn mạnh: để vuột mất thứ gì đó.