Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

놓치다

nochida [녿치다]

놓쳐요 · 놓쳤어요 · 놓칠 거예요 · 놓친 (+noun)

lỡ, nhỡ (xe buýt, cơ hội), tuột tay

Ví dụ

아침에 늦게 일어나서 학교 버스를 놓쳤어요.

Sáng nay tôi dậy muộn nên bị lỡ xe buýt đưa đón của trường.

Thành phần từ

Từ 놓다 (buông ra) cộng -치- nhấn mạnh: để vuột mất thứ gì đó.