Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

도착

dochak

도착이 · 도착을

sự đến nơi, sự tới

Ví dụ

비행기 도착 시간이 한 시간 늦어졌어요.

Giờ máy bay hạ cánh bị lùi lại một tiếng.

Thành phần từ

도 đến착 chạm tới

Nghĩa đen là "đến và chạm xuống". Hán Việt: đáo trước (đáo như "đáo hạn").

Bạn nên biết

도착했어요 phát âm là [도차캐써요]: ㄱ cộng ㅎ thành ㅋ.