Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

비행기표

bihaenggipyo

비행기표가 · 비행기표를

vé máy bay

Ví dụ

방학에 고향에 가려고 비행기표를 샀어요.

Tôi đã mua vé máy bay để về quê vào kỳ nghỉ.

Thành phần từ

비 bay행 đi기 máy표 vé

Nghĩa đen là "vé phi cơ". Hán Việt: phi hành cơ phiếu (phi cơ = máy bay, như tiếng Việt).