비행기표가 · 비행기표를
vé máy bay
Ví dụ
방학에 고향에 가려고 비행기표를 샀어요.
Tôi đã mua vé máy bay để về quê vào kỳ nghỉ.
Thành phần từ
비 bay+행 đi+기 máy+표 vé
Nghĩa đen là "vé phi cơ". Hán Việt: phi hành cơ phiếu (phi cơ = máy bay, như tiếng Việt).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비행기표가 · 비행기표를
vé máy bay
Ví dụ
방학에 고향에 가려고 비행기표를 샀어요.
Tôi đã mua vé máy bay để về quê vào kỳ nghỉ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vé phi cơ". Hán Việt: phi hành cơ phiếu (phi cơ = máy bay, như tiếng Việt).