신문이 · 신문을
báo, tờ báo
Ví dụ
우리 할아버지는 매일 아침 신문을 읽으세요.
Ông tôi sáng nào cũng đọc báo.
Thành phần từ
신 mới+문 nghe
Nghĩa đen là "điều mới nghe" — tin tức. Hán Việt: tân văn (từ cũ chỉ báo chí; tiếng Việt nay nói "báo").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신문이 · 신문을
báo, tờ báo
Ví dụ
우리 할아버지는 매일 아침 신문을 읽으세요.
Ông tôi sáng nào cũng đọc báo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điều mới nghe" — tin tức. Hán Việt: tân văn (từ cũ chỉ báo chí; tiếng Việt nay nói "báo").
Từ liên quan