Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

북쪽

bukjjok

북쪽이 · 북쪽을

phía bắc, hướng bắc

Ví dụ

서울은 부산보다 훨씬 북쪽에 있어요.

Seoul nằm xa về phía bắc hơn Busan nhiều.

Thành phần từ

북 bắc

북 "bắc" (Hán Việt: bắc) cộng 쪽 thuần Hàn "phía".

Bạn nên biết

Cũng chính 북 và 남 tạo nên 북한 "Bắc Triều Tiên" và 남한 "Hàn Quốc (Nam Hàn)".