TOPIK 2danh từ모기mogi모기가 · 모기를con muỗiVí dụ어젯밤에 모기 때문에 잠을 못 잤어요.Đêm qua mình không ngủ được vì muỗi.Bạn nên biếtMuỗi "cắn" dùng 물다: 모기한테 물렸어요 "Mình bị muỗi đốt."Từ liên quan여름 mùa hè물다 cắn벌레 côn trùng