Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

속

sok

속이 · 속을

bên trong, ruột; bụng, lòng (cảm xúc)

Ví dụ

가방 속에 지갑하고 휴대폰이 있어요.

Trong túi có ví và điện thoại của mình.

Thành phần từ

Cũng có nghĩa là bụng hay lòng: 속이 안 좋아요 "mình bị khó chịu trong bụng".

Bạn nên biết

안 là "bên trong" nói chung; 속 gợi ý sâu bên trong thứ gì đó đầy, như túi, rừng hay nước.