속이 · 속을
bên trong, ruột; bụng, lòng (cảm xúc)
Ví dụ
가방 속에 지갑하고 휴대폰이 있어요.
Trong túi có ví và điện thoại của mình.
Thành phần từ
Cũng có nghĩa là bụng hay lòng: 속이 안 좋아요 "mình bị khó chịu trong bụng".
Bạn nên biết
안 là "bên trong" nói chung; 속 gợi ý sâu bên trong thứ gì đó đầy, như túi, rừng hay nước.
Từ liên quan