양쪽이 · 양쪽을
hai bên, cả hai phía
Ví dụ
길 양쪽에 나무가 많이 있어요.
Hai bên đường có rất nhiều cây.
Thành phần từ
양 hai, cả hai
양 "hai, cả hai" + 쪽 "phía" (thuần Hàn). Hán Việt: lưỡng (như trong "lưỡng lự", "lưỡng tính").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
양쪽이 · 양쪽을
hai bên, cả hai phía
Ví dụ
길 양쪽에 나무가 많이 있어요.
Hai bên đường có rất nhiều cây.
Thành phần từ
양 "hai, cả hai" + 쪽 "phía" (thuần Hàn). Hán Việt: lưỡng (như trong "lưỡng lự", "lưỡng tính").
Từ liên quan