Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

애완동물

aewandongmul

애완동물이 · 애완동물을

thú cưng, vật nuôi

Ví dụ

요즘 애완동물을 키우는 사람이 많아요.

Dạo này nhiều người nuôi thú cưng.

Thành phần từ

애 yêu완 chơi동 động물 vật

Nghĩa đen là "động vật để yêu và chơi"; ngày nay người ta hay dùng 반려동물 "động vật bầu bạn" hơn. Hán Việt: ái ngoạn động vật — "động vật" giống tiếng Việt.