나비가 · 나비를
con bướm
Ví dụ
꽃 위에 노란 나비가 앉아 있어요.
Một con bướm vàng đang đậu trên bông hoa.
Thành phần từ
Cũng là tên kinh điển đặt cho mèo — "나비야!" là cách người ta gọi mèo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn