Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

나비

nabi

나비가 · 나비를

con bướm

Ví dụ

꽃 위에 노란 나비가 앉아 있어요.

Một con bướm vàng đang đậu trên bông hoa.

Thành phần từ

Cũng là tên kinh điển đặt cho mèo — "나비야!" là cách người ta gọi mèo.