골목이 · 골목을
ngõ, hẻm, đường nhỏ
Ví dụ
이 골목 안에 맛있는 식당이 있어요.
Trong con hẻm này có một quán ăn rất ngon.
Thành phần từ
Hay gặp trong 골목길 "đường hẻm" và 먹자골목 "phố ẩm thực".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
골목이 · 골목을
ngõ, hẻm, đường nhỏ
Ví dụ
이 골목 안에 맛있는 식당이 있어요.
Trong con hẻm này có một quán ăn rất ngon.
Thành phần từ
Hay gặp trong 골목길 "đường hẻm" và 먹자골목 "phố ẩm thực".
Từ liên quan