Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

바깥

bakkat [바깓]

바깥이 · 바깥을

bên ngoài, ngoài trời

Ví dụ

오늘은 바깥 날씨가 많이 추워요.

Hôm nay thời tiết bên ngoài lạnh lắm.

Thành phần từ

Dạng dài hơn của 밖 "bên ngoài".

Bạn nên biết

바깥이 phát âm là [바까치] — ㅌ biến thành ㅊ trước 이 (hiện tượng vòm hóa).