Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

중간

junggan

중간이 · 중간을

giữa, chính giữa; khoảng giữa

Ví dụ

우리 집은 학교와 회사 중간에 있어요.

Nhà mình nằm giữa trường học và công ty.

Thành phần từ

중 giữa간 khoảng giữa

Nghĩa đen là "ở giữa khoảng". Hán Việt: trung gian (tiếng Việt "trung gian" thường chỉ người môi giới, còn 중간 nghĩa là "ở giữa").

Bạn nên biết

중간고사 là thi giữa kỳ, còn 기말고사 là thi cuối kỳ.