Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

행복

haengbok

행복이 · 행복을

hạnh phúc, niềm hạnh phúc

Ví dụ

가족과 함께 보내는 시간이 저에게는 가장 큰 행복이에요.

Thời gian ở bên gia đình là niềm hạnh phúc lớn nhất của tôi.

Thành phần từ

행 may mắn복 phúc

Nghĩa đen là "may mắn và phúc lành". Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.