행복이 · 행복을
hạnh phúc, niềm hạnh phúc
Ví dụ
가족과 함께 보내는 시간이 저에게는 가장 큰 행복이에요.
Thời gian ở bên gia đình là niềm hạnh phúc lớn nhất của tôi.
Thành phần từ
행 may mắn+복 phúc
Nghĩa đen là "may mắn và phúc lành". Hán Việt: hạnh phúc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan